albert schweitzer
Định nghĩa
Albert Schweitzer là một danh từ riêng, chỉ một người cụ thể.
- Danh từ riêng: Albert Schweitzer (1875–1965) là một triết gia, bác sĩ, và nghệ sĩ đàn organ người Pháp. Ông dành phần lớn cuộc đời mình làm nhà truyền giáo y tế tại Gabon, châu Phi. Ông nổi tiếng với triết lý "tôn kính sự sống" và được trao giải Nobel Hòa bình năm 1952.
Ví dụ sử dụng
- (Albert Schweitzer is an important figure in the history of medicine and philosophy of the 20th century.)
- (The hospital founded by Albert Schweitzer in Lambaréné still operates today.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the spirit of Albert Schweitzer": tinh thần của Albert Schweitzer, thường ám chỉ lòng nhân ái, sự hy sinh và cống hiến cho nhân loại.
- The charity works with the spirit of Albert Schweitzer, providing medical care to remote areas. (Tổ chức từ thiện hoạt động với tinh thần của Albert Schweitzer, cung cấp dịch vụ y tế cho các vùng sâu vùng xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Schweitzerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Albert Schweitzer hoặc triết lý của ông.
- His approach to medicine is deeply Schweitzerian. (Cách tiếp cận y học của ông ấy mang đậm chất Schweitzer.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như:
- nhà truyền giáo y tế (medical missionary)
- triết gia nhân đạo (humanitarian philosopher)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Albert Schweitzer.